Trang chủ » Máy đùn lưới 2000

Máy đùn lưới 2000

1> Automatic material supplying unit/cung cấp nguyên liệu tự động   1 sets/bộ

Material supplying method /Phương pháp cung cấp nguyên liệu    by vacuum/bằng chân không

Hopper material/Vật liệu phễu                   stainless steel/Thép không gỉ

Material supplying capacity/ Năng suất cấp liệu         300kg/h/set

 

2> Extruder/ Máy đùn                          1set/bộ

Dia. of screw/Đường kính trục vít:                  Φ65mm

L/D:                                          25:1

Screw material/Vật liệu trục vít:           38CrMoAlAhigh grad alloy steel processed surface

by Nitriding/Bề mặt thép hợp kim cao cấp 38CrMoAlA được xử lý bằng thấm nitơ

Barrel material/Vật liệu Xylanh:          38CrMoAlA high grad alloy steel processed surface

by nitriding/Bề mặt thép hợp kim cao cấp 38CrMoAlA được xử lý bằng thấm nitơ

Driving method/Phương pháp truyền động:              transducer/bộ chuyển đổi

Driving power/Công suất động cơ:                    15KW

Changing speed method/Phương pháp thay đổi tốc độ:    gear box type special for extrusion

Automatic control temp device/điều khiển nhiệt độ tự động:   4 zones/vùng, stainless heating ring/ vòng nhiệt không gỉ

Heating power/Công suất gia nhiệt:                Approx/Khoảng 30KW

Theoretical output of extruder/Năng suất đùn lý thuyết:     20-40Kg/h

 

3> Bidirectional Selection Head/Đầu hình quay và khuôn        1set/bộ

Automatic control temp device/điều khiển nhiệt độ tự động       2 zones/vùng, stainless heating ring/vòng nhiệt không gỉ

Heating power/Công suất gia nhiệt                  approx. 8KW

Width of product/Chiều rộng lưới tối đa                   2000mm

Temperature control method/Phương pháp điều khiển nhiệt độ         PID Intelligence loop-close control/Điều khiển đóng vòng lặp thông minh PID

4> Cooling and calibrating system/Hệ thống làm mát và định kích thước   1set/Bộ

Calibrating method/Phương pháp                 calibrator

Cooling method/Phương pháp làm mát                    by water/ bằng nước

Calibrating width/Chiều rộng                  2000mm

 

5> Cutting and flatting system/Hệ thống cắt và làm phẳng       1set/Bộ

Cutting method/Phương pháp cắt                   fixing knife/Dao cố định

Flatting method/Phương pháp làm phẳng             flatting shelf/Kệ phẳng

 

6> Up draw-off system/Hệ thống lô kéo            1set/Bộ

Driving method/Phương pháp truyện động               transducer/bộ chuyển đổi

Draw-off method/Phương pháp kéo                 by rubber roller/Lô cao su

Draw-off power/Công suất động cơ kéo                  1.1KW

7> Draw-off andtransport device/Hệ thống lô kéo   1set/bộ

Draw-off method/Phương pháp kéo                Cot traction/Kéo gấp

Drawing power/Công suất kéo                  1.5KW

Adjustment speed method/Phương pháp điều chỉnh tốc độ            Sensor adjustment/Điều chỉnh cảm biến

 8> Winding system/Hệ thống cuộn                    1set/Bộ

Winding station/Trục cuộn                      double work station/2 thanh giữ

Winding method/Phương pháp cuộn          Gear Roller Shaft Type/trục cuộn bánh răng

Driving moment/                           10N.M

9> Automatic Cutting unit/Máy cắt tự động              1 set/Bộ

Cutting form/Kiểu cắt            Electric disk saw blade cutting/Lưỡi cửa tròn

Clamping form/Kiểu kẹp       Clamping method pneumatically/ kẹp bằng khí nén

Blade material/Vật liệu dao:                high steel/thép tốt

Cutting maximum width/Độ rộng cắt tối đa                 2000mm

Length alarm device/Thiết bị báo động chiều dài             Length of arrival alarm light flashing alarm/cảnh báo chiều dài

Digital Display Instrument/Màn hình hiển thị kỹ thuật số   Arbitrarily set the length of metres

  1. Electricity unit/Thiết bị điện

Electricity voltage/Điện áp                   380V,50HZ

Main motor/Động cơ chính                         SiemensBrand

Transducer/Đầu dò                        Siemensor ABB Brand

Low voltage electrical apparatus/Thiết bị điện hạ thế      Schneider orDelixi Brand

Temperature controller meter/Đồng hồ điều khiển nhiệt         Aoyi Brand

Liên hệ ngay với Máy Nhựa Việt Đài để có sản phẩm tốt nhất với giá cạnh tranh nhất

Thông tin liên hệ

Công ty TNHH Máy Nhựa Việt Đài

Trụ sở chính: xã Thanh Xuân, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương

Chi nhánh: 179 Chợ Đường Cái, xã Trưng Trắc, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên

Hotline: 0886547668 (Mr. Vien)/ 0937470861 (Mr. Trung)

Email: maynhuavietdai.hd@gmail.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *